Làm ngạc nhiên

Làm ngạc nhiên(Động từ)
Gây ra sự sửng sốt, sự kinh ngạc cho ai đó
To surprise (someone); to cause someone to feel astonished or amazed
使惊讶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) surprise; (informal) astonish — động từ. Động từ chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ vì điều không mong đợi. Dùng dạng formal khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sự kiện; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc diễn tả cảm xúc mạnh. Phù hợp cho cả tình huống tích cực và tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.
(formal) surprise; (informal) astonish — động từ. Động từ chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ vì điều không mong đợi. Dùng dạng formal khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sự kiện; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc diễn tả cảm xúc mạnh. Phù hợp cho cả tình huống tích cực và tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.
