ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm ngạc nhiên trong tiếng Anh

Làm ngạc nhiên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm ngạc nhiên(Động từ)

01

Gây ra sự sửng sốt, sự kinh ngạc cho ai đó

To surprise (someone); to cause someone to feel astonished or amazed

使惊讶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm ngạc nhiên/

(formal) surprise; (informal) astonish — động từ. Động từ chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ vì điều không mong đợi. Dùng dạng formal khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sự kiện; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc diễn tả cảm xúc mạnh. Phù hợp cho cả tình huống tích cực và tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.

(formal) surprise; (informal) astonish — động từ. Động từ chỉ hành động khiến ai đó cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ vì điều không mong đợi. Dùng dạng formal khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc mô tả sự kiện; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trò chuyện hàng ngày hoặc diễn tả cảm xúc mạnh. Phù hợp cho cả tình huống tích cực và tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.