Làm ngược lại

Làm ngược lại(Cụm từ)
Thực hiện hành động hay công việc theo cách trái ngược hoặc đối nghịch với điều đã làm hoặc đã nói trước đó.
To do something in the opposite way from what was done or said before; to act contrary to a previous action or statement (e.g., reverse a decision or deliberately do the reverse of what someone expected).
反向行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm ngược lại — English: do the opposite (formal), flip/undo (informal). Cụm động từ: động từ ghép chỉ hành động làm trái với điều vừa làm hoặc mong đợi. Nghĩa phổ biến là thay đổi hướng hành vi hoặc thao tác để đạt kết quả ngược lại. Dùng bản dịch formal trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, chỉ thao tác nhanh, lời khuyên đời thường hoặc sửa lỗi.
làm ngược lại — English: do the opposite (formal), flip/undo (informal). Cụm động từ: động từ ghép chỉ hành động làm trái với điều vừa làm hoặc mong đợi. Nghĩa phổ biến là thay đổi hướng hành vi hoặc thao tác để đạt kết quả ngược lại. Dùng bản dịch formal trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, chỉ thao tác nhanh, lời khuyên đời thường hoặc sửa lỗi.
