ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm ngược lại trong tiếng Anh

Làm ngược lại

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm ngược lại(Cụm từ)

01

Thực hiện hành động hay công việc theo cách trái ngược hoặc đối nghịch với điều đã làm hoặc đã nói trước đó.

To do something in the opposite way from what was done or said before; to act contrary to a previous action or statement (e.g., reverse a decision or deliberately do the reverse of what someone expected).

反向行动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm ngược lại/

làm ngược lại — English: do the opposite (formal), flip/undo (informal). Cụm động từ: động từ ghép chỉ hành động làm trái với điều vừa làm hoặc mong đợi. Nghĩa phổ biến là thay đổi hướng hành vi hoặc thao tác để đạt kết quả ngược lại. Dùng bản dịch formal trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, chỉ thao tác nhanh, lời khuyên đời thường hoặc sửa lỗi.

làm ngược lại — English: do the opposite (formal), flip/undo (informal). Cụm động từ: động từ ghép chỉ hành động làm trái với điều vừa làm hoặc mong đợi. Nghĩa phổ biến là thay đổi hướng hành vi hoặc thao tác để đạt kết quả ngược lại. Dùng bản dịch formal trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện thân mật, chỉ thao tác nhanh, lời khuyên đời thường hoặc sửa lỗi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.