Làm nổi

Làm nổi(Động từ)
Làm cho cái gì đó hiện lên rõ ràng, dễ nhận biết hơn trên nền khác, làm cho cái gì đó trở nên nổi bật hơn.
To make something stand out or appear more clearly against its background; to highlight or emphasize so it becomes more noticeable
突出,强调某物使其更明显
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) make prominent / highlight; (informal) make stand out. Động từ ghép: làm nổi. Nghĩa chính: khiến một chi tiết, người hoặc vật dễ thấy hơn so với xung quanh. Dùng khi nói về việc nhấn mạnh, tô điểm hoặc làm nổi bật trong văn viết, thiết kế, thuyết trình; dạng trang trọng (formal) phù hợp văn bản, công việc, giao tiếp chuyên nghiệp; dạng thông dụng, thoải mái (informal) dùng trong nói chuyện hàng ngày, miêu tả trực tiếp và thân mật.
(formal) make prominent / highlight; (informal) make stand out. Động từ ghép: làm nổi. Nghĩa chính: khiến một chi tiết, người hoặc vật dễ thấy hơn so với xung quanh. Dùng khi nói về việc nhấn mạnh, tô điểm hoặc làm nổi bật trong văn viết, thiết kế, thuyết trình; dạng trang trọng (formal) phù hợp văn bản, công việc, giao tiếp chuyên nghiệp; dạng thông dụng, thoải mái (informal) dùng trong nói chuyện hàng ngày, miêu tả trực tiếp và thân mật.
