ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm nũng trong tiếng Anh

Làm nũng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm nũng(Động từ)

01

Làm ra vẻ hờn dỗi không bằng lòng, để đòi được chiều chuộng, yêu thương hơn

To act sulky or pouty to get attention, pampering, or extra affection — behaving coyly or playfully upset to be coddled or comforted.

撒娇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm nũng/

làm nũng — (informal) to act cute, to beg for affection; (formal) n/a. từ ghép, động từ chỉ hành động cố tình mè nheo, tỏ ra dễ thương hoặc van vỉ để được chiều chuộng. Dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, người yêu hoặc với trẻ con; tránh dùng khi cần trang trọng hoặc văn bản chính thức, thay vào đó chọn diễn đạt lịch sự hơn như “xin được chiều”.

làm nũng — (informal) to act cute, to beg for affection; (formal) n/a. từ ghép, động từ chỉ hành động cố tình mè nheo, tỏ ra dễ thương hoặc van vỉ để được chiều chuộng. Dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, người yêu hoặc với trẻ con; tránh dùng khi cần trang trọng hoặc văn bản chính thức, thay vào đó chọn diễn đạt lịch sự hơn như “xin được chiều”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.