Làm nũng

Làm nũng(Động từ)
Làm ra vẻ hờn dỗi không bằng lòng, để đòi được chiều chuộng, yêu thương hơn
To act sulky or pouty to get attention, pampering, or extra affection — behaving coyly or playfully upset to be coddled or comforted.
撒娇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm nũng — (informal) to act cute, to beg for affection; (formal) n/a. từ ghép, động từ chỉ hành động cố tình mè nheo, tỏ ra dễ thương hoặc van vỉ để được chiều chuộng. Dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, người yêu hoặc với trẻ con; tránh dùng khi cần trang trọng hoặc văn bản chính thức, thay vào đó chọn diễn đạt lịch sự hơn như “xin được chiều”.
làm nũng — (informal) to act cute, to beg for affection; (formal) n/a. từ ghép, động từ chỉ hành động cố tình mè nheo, tỏ ra dễ thương hoặc van vỉ để được chiều chuộng. Dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè, người yêu hoặc với trẻ con; tránh dùng khi cần trang trọng hoặc văn bản chính thức, thay vào đó chọn diễn đạt lịch sự hơn như “xin được chiều”.
