ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm ơn trong tiếng Anh

Làm ơn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm ơn(Động từ)

01

Làm điều tốt, giúp cho người khác qua được khó khăn

To do someone a kindness; to help someone get through a difficulty

帮助他人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tổ hợp dùng để tỏ thái độ lịch sự, lễ độ khi nói ra điều cần phải nhờ, phải hỏi hoặc yêu cầu

A polite expression used when asking for something, requesting help, or making a favor (equivalent to “please” or “please do” in English)

请

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm ơn/

làm ơn: (formal) please; (informal) could you/please — cụm từ tiếng Việt. Thành phần: cụm từ dùng như lời yêu cầu lịch sự. Định nghĩa ngắn: dùng để hỏi hoặc nhờ người khác làm điều gì một cách lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp trang trọng, với người lớn tuổi hoặc sách vở; dùng (informal) với bạn bè, người quen hoặc khi muốn thân mật, giảm cường độ trang trọng.

làm ơn: (formal) please; (informal) could you/please — cụm từ tiếng Việt. Thành phần: cụm từ dùng như lời yêu cầu lịch sự. Định nghĩa ngắn: dùng để hỏi hoặc nhờ người khác làm điều gì một cách lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp trang trọng, với người lớn tuổi hoặc sách vở; dùng (informal) với bạn bè, người quen hoặc khi muốn thân mật, giảm cường độ trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.