Làm ơn

Làm ơn(Động từ)
Làm điều tốt, giúp cho người khác qua được khó khăn
To do someone a kindness; to help someone get through a difficulty
帮助他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ hợp dùng để tỏ thái độ lịch sự, lễ độ khi nói ra điều cần phải nhờ, phải hỏi hoặc yêu cầu
A polite expression used when asking for something, requesting help, or making a favor (equivalent to “please” or “please do” in English)
请
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm ơn: (formal) please; (informal) could you/please — cụm từ tiếng Việt. Thành phần: cụm từ dùng như lời yêu cầu lịch sự. Định nghĩa ngắn: dùng để hỏi hoặc nhờ người khác làm điều gì một cách lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp trang trọng, với người lớn tuổi hoặc sách vở; dùng (informal) với bạn bè, người quen hoặc khi muốn thân mật, giảm cường độ trang trọng.
làm ơn: (formal) please; (informal) could you/please — cụm từ tiếng Việt. Thành phần: cụm từ dùng như lời yêu cầu lịch sự. Định nghĩa ngắn: dùng để hỏi hoặc nhờ người khác làm điều gì một cách lịch sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp trang trọng, với người lớn tuổi hoặc sách vở; dùng (informal) với bạn bè, người quen hoặc khi muốn thân mật, giảm cường độ trang trọng.
