ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lạm phát trong tiếng Anh

Lạm phát

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lạm phát(Động từ)

01

Phát hành số lượng tiền vượt quá mức nhu cầu lưu thông hàng hoá, làm cho đồng tiền mất giá

To issue or create more money than the economy needs, causing the value of the currency to fall (to cause inflation)

超发货币,导致货币贬值

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lạm phát/

lạm phát — inflation (formal). danh từ. Lạm phát là hiện tượng tăng chung của mức giá hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, làm giảm sức mua của tiền tệ. Dùng từ formal khi viết báo cáo kinh tế, tài chính hoặc thảo luận chính sách; trong giao tiếp thông thường có thể dùng các cụm thân mật hơn như “giá cả tăng” nhưng vẫn tránh thay thế hoàn toàn khi cần thuật ngữ chính xác.

lạm phát — inflation (formal). danh từ. Lạm phát là hiện tượng tăng chung của mức giá hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, làm giảm sức mua của tiền tệ. Dùng từ formal khi viết báo cáo kinh tế, tài chính hoặc thảo luận chính sách; trong giao tiếp thông thường có thể dùng các cụm thân mật hơn như “giá cả tăng” nhưng vẫn tránh thay thế hoàn toàn khi cần thuật ngữ chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.