Làm quá

Làm quá(Cụm từ)
Hành động hay cách biểu hiện thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc đúng mực
To overdo something; to act or express oneself in an exaggerated way—more than is necessary or appropriate
过分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm quá — (informal) overreact, exaggerate. Từ ghép tiếng Việt, thường là động từ chỉ hành động phóng đại cảm xúc hoặc phản ứng vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: phản ứng hoặc mô tả điều gì đó một cách cường điệu, làm cho nó trông nghiêm trọng hơn thực tế. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; trong văn cảnh lịch sự có thể dùng các từ thay thế như “phóng đại”.
làm quá — (informal) overreact, exaggerate. Từ ghép tiếng Việt, thường là động từ chỉ hành động phóng đại cảm xúc hoặc phản ứng vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: phản ứng hoặc mô tả điều gì đó một cách cường điệu, làm cho nó trông nghiêm trọng hơn thực tế. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; trong văn cảnh lịch sự có thể dùng các từ thay thế như “phóng đại”.
