ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm quá trong tiếng Anh

Làm quá

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm quá(Cụm từ)

01

Hành động hay cách biểu hiện thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc đúng mực

To overdo something; to act or express oneself in an exaggerated way—more than is necessary or appropriate

过分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm quá/

làm quá — (informal) overreact, exaggerate. Từ ghép tiếng Việt, thường là động từ chỉ hành động phóng đại cảm xúc hoặc phản ứng vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: phản ứng hoặc mô tả điều gì đó một cách cường điệu, làm cho nó trông nghiêm trọng hơn thực tế. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; trong văn cảnh lịch sự có thể dùng các từ thay thế như “phóng đại”.

làm quá — (informal) overreact, exaggerate. Từ ghép tiếng Việt, thường là động từ chỉ hành động phóng đại cảm xúc hoặc phản ứng vượt mức cần thiết. Định nghĩa ngắn: phản ứng hoặc mô tả điều gì đó một cách cường điệu, làm cho nó trông nghiêm trọng hơn thực tế. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; trong văn cảnh lịch sự có thể dùng các từ thay thế như “phóng đại”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.