ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm quen trong tiếng Anh

Làm quen

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm quen(Động từ)

01

Tìm cách để quen với người chưa quen biết

To get to know someone; to make an effort to become familiar with a person you don't know yet (often by meeting and talking to them)

认识

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắt đầu tiếp xúc để biết, để sử dụng

To get familiar with; to start learning or using something by being introduced to it or spending time with it

熟悉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm quen/

làm quen — (formal) get acquainted, familiarize; (informal) get to know. Động từ chỉ hành động tiếp xúc, làm quen với người, môi trường hoặc thói quen mới. Nghĩa chính: bắt đầu biết và thích nghi với ai đó hoặc điều gì đó mới. Dùng dạng formal khi nói chuyện trang trọng, văn bản; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

làm quen — (formal) get acquainted, familiarize; (informal) get to know. Động từ chỉ hành động tiếp xúc, làm quen với người, môi trường hoặc thói quen mới. Nghĩa chính: bắt đầu biết và thích nghi với ai đó hoặc điều gì đó mới. Dùng dạng formal khi nói chuyện trang trọng, văn bản; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.