Làm quen

Làm quen(Động từ)
Tìm cách để quen với người chưa quen biết
To get to know someone; to make an effort to become familiar with a person you don't know yet (often by meeting and talking to them)
认识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu tiếp xúc để biết, để sử dụng
To get familiar with; to start learning or using something by being introduced to it or spending time with it
熟悉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm quen — (formal) get acquainted, familiarize; (informal) get to know. Động từ chỉ hành động tiếp xúc, làm quen với người, môi trường hoặc thói quen mới. Nghĩa chính: bắt đầu biết và thích nghi với ai đó hoặc điều gì đó mới. Dùng dạng formal khi nói chuyện trang trọng, văn bản; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
làm quen — (formal) get acquainted, familiarize; (informal) get to know. Động từ chỉ hành động tiếp xúc, làm quen với người, môi trường hoặc thói quen mới. Nghĩa chính: bắt đầu biết và thích nghi với ai đó hoặc điều gì đó mới. Dùng dạng formal khi nói chuyện trang trọng, văn bản; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
