ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm sáng trong tiếng Anh

Làm sáng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm sáng(Động từ)

01

Làm cho trở nên sáng, rực rỡ hơn so với trạng thái ban đầu.

To brighten; to make something brighter or more radiant than it was before

使更明亮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm sáng/

làm sáng — English: (formal) illuminate; (informal) brighten. Động từ chỉ hành động khiến một vật, không gian hoặc ý tưởng trở nên sáng hơn hoặc rõ ràng hơn. Nghĩa phổ biến là tăng độ sáng hoặc làm rõ nội dung, giúp dễ thấy hoặc hiểu. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng dạng informal khi nói hàng ngày, tả ánh sáng hoặc tinh thần nhẹ nhàng.

làm sáng — English: (formal) illuminate; (informal) brighten. Động từ chỉ hành động khiến một vật, không gian hoặc ý tưởng trở nên sáng hơn hoặc rõ ràng hơn. Nghĩa phổ biến là tăng độ sáng hoặc làm rõ nội dung, giúp dễ thấy hoặc hiểu. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng dạng informal khi nói hàng ngày, tả ánh sáng hoặc tinh thần nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.