Làm sáng

Làm sáng(Động từ)
Làm cho trở nên sáng, rực rỡ hơn so với trạng thái ban đầu.
To brighten; to make something brighter or more radiant than it was before
使更明亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm sáng — English: (formal) illuminate; (informal) brighten. Động từ chỉ hành động khiến một vật, không gian hoặc ý tưởng trở nên sáng hơn hoặc rõ ràng hơn. Nghĩa phổ biến là tăng độ sáng hoặc làm rõ nội dung, giúp dễ thấy hoặc hiểu. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng dạng informal khi nói hàng ngày, tả ánh sáng hoặc tinh thần nhẹ nhàng.
làm sáng — English: (formal) illuminate; (informal) brighten. Động từ chỉ hành động khiến một vật, không gian hoặc ý tưởng trở nên sáng hơn hoặc rõ ràng hơn. Nghĩa phổ biến là tăng độ sáng hoặc làm rõ nội dung, giúp dễ thấy hoặc hiểu. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật hoặc hướng dẫn; dùng dạng informal khi nói hàng ngày, tả ánh sáng hoặc tinh thần nhẹ nhàng.
