Làm sao

Làm sao(Cụm từ)
Chỉ cách thức, phương pháp thực hiện một việc; bằng cách nào
How; how to; in what way — used to ask or describe the method, manner, or means of doing something
怎么做
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh ý nghi vấn về nguyên nhân, lý do hoặc mức độ, mức khả năng
A phrase used to ask about or emphasize a question of cause, reason, degree, or possibility — equivalent to “how” or “how come” (e.g., “How did this happen?” “How could that be?”).
怎么
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn đạt ý không biết nên xử lý ra sao (với dạng phủ định hoặc nghi vấn)
Used to express not knowing how to deal with something or what to do (often in negative or question form), e.g. “I don’t know what to do” or “What should I do?”
不知道怎么做
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm sao — English: how, how to (informal); how on earth (formal) — cụm từ, thường đóng vai trò trạng ngữ hỏi cách thức hoặc phương pháp. Dùng để hỏi cách thực hiện, giải thích hoặc bày tỏ ngạc nhiên về điều khó hiểu. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng (informal) khi hỏi thân mật; dùng (formal) hoặc thay bằng cấu trúc trang trọng hơn khi viết văn bản chính thức hoặc nói với người lớn, cấp trên.
làm sao — English: how, how to (informal); how on earth (formal) — cụm từ, thường đóng vai trò trạng ngữ hỏi cách thức hoặc phương pháp. Dùng để hỏi cách thực hiện, giải thích hoặc bày tỏ ngạc nhiên về điều khó hiểu. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng (informal) khi hỏi thân mật; dùng (formal) hoặc thay bằng cấu trúc trang trọng hơn khi viết văn bản chính thức hoặc nói với người lớn, cấp trên.
