ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm việc nhà trong tiếng Anh

Làm việc nhà

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm việc nhà(Động từ)

01

Thực hiện các công việc trong gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, sửa chữa,...

To do household chores (to carry out tasks at home such as cleaning, cooking, laundry, minor repairs, etc.)

做家务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm việc nhà/

làm việc nhà: (formal) do housework; (informal) do chores — động từ cụm chỉ hành động thực hiện các công việc dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn và bảo trì trong gia đình. Định nghĩa ngắn: làm các công việc thiết yếu để duy trì nhà cửa sạch sẽ và hoạt động. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người quen.

làm việc nhà: (formal) do housework; (informal) do chores — động từ cụm chỉ hành động thực hiện các công việc dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn và bảo trì trong gia đình. Định nghĩa ngắn: làm các công việc thiết yếu để duy trì nhà cửa sạch sẽ và hoạt động. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.