Làm việc nhóm

Làm việc nhóm(Cụm từ)
Hoạt động hoặc công việc được thực hiện bởi một nhóm người nhằm đạt được mục tiêu chung.
An activity or work done by a group of people to achieve a common goal.
由一群人共同完成的活动或工作,旨在实现共同目标。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Làm việc nhóm" trong tiếng Anh được dịch là "teamwork" (formal) hoặc "group work" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hoạt động hợp tác giữa các thành viên trong một nhóm để đạt mục tiêu chung. "Teamwork" thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, còn "group work" phổ biến hơn trong các bối cảnh học tập hoặc giao tiếp thân mật hơn.
"Làm việc nhóm" trong tiếng Anh được dịch là "teamwork" (formal) hoặc "group work" (informal). Đây là cụm danh từ chỉ hoạt động hợp tác giữa các thành viên trong một nhóm để đạt mục tiêu chung. "Teamwork" thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, còn "group work" phổ biến hơn trong các bối cảnh học tập hoặc giao tiếp thân mật hơn.
