ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm xao nhãng trong tiếng Anh

Làm xao nhãng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm xao nhãng(Động từ)

01

Gây ra sự mất tập trung, khiến cho không còn chú ý hoặc quan tâm đến điều gì đang làm.

To cause distraction or diversion, making someone lose focus or attention on what they are doing.

使注意力分散,导致无法专心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm xao nhãng/

"Làm xao nhãng" trong tiếng Anh được dịch chính thức là "to distract" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động làm ai đó mất tập trung hoặc chú ý vào việc gì đó khác. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể dùng các biểu đạt không chính thức hơn như "to divert attention" tùy theo ngữ cảnh.

"Làm xao nhãng" trong tiếng Anh được dịch chính thức là "to distract" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động làm ai đó mất tập trung hoặc chú ý vào việc gì đó khác. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể dùng các biểu đạt không chính thức hơn như "to divert attention" tùy theo ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.