Làm xiêu lòng

Làm xiêu lòng(Động từ)
Làm cho ai cảm thấy nao lòng, cảm động, mê mẩn đến mức không thể giữ vững ý chí hoặc lòng tin ban đầu.
To make someone swoon or be completely captivated; to move someone deeply or enchant them so much they lose their usual composure or resolve
让人心动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm xiêu lòng — to win someone’s heart (formal), to charm someone (informal). Thành ngữ/động từ ghép: động từ chỉ hành động khiến người khác cảm động, si mê hoặc mất tỉnh táo vì tình cảm hoặc ấn tượng. Nghĩa phổ biến là khiến ai đó bắt đầu yêu hoặc say mê bạn. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu lịch sự; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói giữa bạn bè, người yêu.
làm xiêu lòng — to win someone’s heart (formal), to charm someone (informal). Thành ngữ/động từ ghép: động từ chỉ hành động khiến người khác cảm động, si mê hoặc mất tỉnh táo vì tình cảm hoặc ấn tượng. Nghĩa phổ biến là khiến ai đó bắt đầu yêu hoặc say mê bạn. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu lịch sự; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói giữa bạn bè, người yêu.
