ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lần 2 trong tiếng Anh

Lần 2

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lần 2(Cụm từ)

01

Lần thứ hai.

The second time.

第二次了

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời điểm thứ hai

The second time

第二次

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lần 2/

"Lần 2" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Anh là "second time" (formal) hoặc "the second round" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ sự việc hoặc hành động xảy ra lần thứ hai. "Lần 2" thường được dùng trong các tình huống lịch sự, trang trọng với nghĩa chính thức, còn khi giao tiếp thân mật, không chính thức có thể sử dụng cách diễn đạt thân quen hơn.

"Lần 2" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Anh là "second time" (formal) hoặc "the second round" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ sự việc hoặc hành động xảy ra lần thứ hai. "Lần 2" thường được dùng trong các tình huống lịch sự, trang trọng với nghĩa chính thức, còn khi giao tiếp thân mật, không chính thức có thể sử dụng cách diễn đạt thân quen hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.