Lần 2

Lần 2(Cụm từ)
Lần thứ hai.
The second time.
第二次了
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời điểm thứ hai
The second time
第二次
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lần 2" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Anh là "second time" (formal) hoặc "the second round" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ sự việc hoặc hành động xảy ra lần thứ hai. "Lần 2" thường được dùng trong các tình huống lịch sự, trang trọng với nghĩa chính thức, còn khi giao tiếp thân mật, không chính thức có thể sử dụng cách diễn đạt thân quen hơn.
"Lần 2" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Anh là "second time" (formal) hoặc "the second round" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ sự việc hoặc hành động xảy ra lần thứ hai. "Lần 2" thường được dùng trong các tình huống lịch sự, trang trọng với nghĩa chính thức, còn khi giao tiếp thân mật, không chính thức có thể sử dụng cách diễn đạt thân quen hơn.
