ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lân trong tiếng Anh

Lân

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lân(Danh từ)

01

Kì lân [nói tắt]

(short for) qilin — a mythical hooved creature in East Asian legends, often called a Chinese unicorn

麒麟

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên thường gọi của phốt pho

Lân — an old or traditional name for phosphorus (the chemical element)

磷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lân(Động từ)

01

Ăn sang, vượt sang phạm vi khác, ngoài phạm vi đã định

To overstep; to go beyond or trespass into another area or beyond set limits (often used for taking more than one's share)

超出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lân/

Lân: (formal) qilin / Chinese unicorn; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật huyền thoại trong văn hóa Đông Á, thường biểu tượng cho điềm lành, quyền quý và đạo đức. Dùng từ chính thức khi nói về huyền thoại, trang trí lễ hội, nghiên cứu văn hóa hoặc mô tả tượng mạo; không có dạng thân mật, nên tránh biến thể thông tục khi cần diễn đạt trang trọng hoặc học thuật.

Lân: (formal) qilin / Chinese unicorn; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật huyền thoại trong văn hóa Đông Á, thường biểu tượng cho điềm lành, quyền quý và đạo đức. Dùng từ chính thức khi nói về huyền thoại, trang trí lễ hội, nghiên cứu văn hóa hoặc mô tả tượng mạo; không có dạng thân mật, nên tránh biến thể thông tục khi cần diễn đạt trang trọng hoặc học thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.