Lân

Lân(Danh từ)
Kì lân [nói tắt]
(short for) qilin — a mythical hooved creature in East Asian legends, often called a Chinese unicorn
麒麟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên thường gọi của phốt pho
Lân — an old or traditional name for phosphorus (the chemical element)
磷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lân(Động từ)
Ăn sang, vượt sang phạm vi khác, ngoài phạm vi đã định
To overstep; to go beyond or trespass into another area or beyond set limits (often used for taking more than one's share)
超出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lân: (formal) qilin / Chinese unicorn; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật huyền thoại trong văn hóa Đông Á, thường biểu tượng cho điềm lành, quyền quý và đạo đức. Dùng từ chính thức khi nói về huyền thoại, trang trí lễ hội, nghiên cứu văn hóa hoặc mô tả tượng mạo; không có dạng thân mật, nên tránh biến thể thông tục khi cần diễn đạt trang trọng hoặc học thuật.
Lân: (formal) qilin / Chinese unicorn; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật huyền thoại trong văn hóa Đông Á, thường biểu tượng cho điềm lành, quyền quý và đạo đức. Dùng từ chính thức khi nói về huyền thoại, trang trí lễ hội, nghiên cứu văn hóa hoặc mô tả tượng mạo; không có dạng thân mật, nên tránh biến thể thông tục khi cần diễn đạt trang trọng hoặc học thuật.
