Lần

Lần(Danh từ)
Trường hợp hoặc thời điểm xảy ra một sự kiện, hiện tượng lặp đi lặp lại hoặc coi như có thể lặp lại nào đó
An occurrence or occasion when something happens; an instance or time that can be counted or repeated (e.g., “one time,” “one instance”).
次数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớp có thể có nhiều những vật ngăn cách bên trong với bên ngoài
Layer — a covering or level that separates the inside from the outside (e.g., a layer of material, a coating, or a protective layer)
层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng sau một danh từ số lượng xác định để chỉ rằng đó là số nhân hay là số chia, khi nói về sự tăng, giảm
A word used after a number or quantity to indicate how many times something happens or to express multiplication/division when talking about increases or decreases (e.g., “two times,” “threefold,” “once”)
倍数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lần(Động từ)
Sờ nắn dần từng cái, từng phần một
To feel or touch something bit by bit; to grope or fondle gradually, feeling each part in turn
逐个触摸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dò dần từng bước một
To probe or test gradually, step by step (to try something little by little to learn or find out)
逐步探测
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tìm bằng cách dò dần, chắp nối dần các sự kiện lại
To probe or investigate step by step; to piece together information gradually
逐步探查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lần — (formal) time(s), (informal) lượt; từ loại: danh từ. Nghĩa chính: đơn vị đếm cho sự việc lặp lại hoặc sự kiện xảy ra một lần, ví dụ một lần, nhiều lần. Dùng trong ngữ cảnh diễn tả tần suất, thứ tự hoặc lượt thực hiện hành động. Chọn (formal) khi viết trang trọng hoặc văn bản chính thức; dùng (informal) trong hội thoại, nói chuyện thân mật hoặc khi nhấn mạnh lượt thực hiện.
lần — (formal) time(s), (informal) lượt; từ loại: danh từ. Nghĩa chính: đơn vị đếm cho sự việc lặp lại hoặc sự kiện xảy ra một lần, ví dụ một lần, nhiều lần. Dùng trong ngữ cảnh diễn tả tần suất, thứ tự hoặc lượt thực hiện hành động. Chọn (formal) khi viết trang trọng hoặc văn bản chính thức; dùng (informal) trong hội thoại, nói chuyện thân mật hoặc khi nhấn mạnh lượt thực hiện.
