ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lấn biển trong tiếng Anh

Lấn biển

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lấn biển(Động từ)

01

Mở rộng phần đất nơi bờ biển

To reclaim land from the sea; to extend the shoreline by creating new land along the coast

填海造陆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lấn biển/

(formal) land reclamation; (informal) reclaiming land — danh từ/động từ chỉ hoạt động lấn biển. Nghĩa chính: tạo thêm diện tích đất từ biển bằng đắp đất, xây đê hoặc bơm cát để mở rộng bờ. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, quy hoạch; dùng dạng động từ khi nói hành động lấn biển; ít có dạng thân mật, trong giao tiếp thông thường thường dùng cụm từ giải thích hơn.

(formal) land reclamation; (informal) reclaiming land — danh từ/động từ chỉ hoạt động lấn biển. Nghĩa chính: tạo thêm diện tích đất từ biển bằng đắp đất, xây đê hoặc bơm cát để mở rộng bờ. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, quy hoạch; dùng dạng động từ khi nói hành động lấn biển; ít có dạng thân mật, trong giao tiếp thông thường thường dùng cụm từ giải thích hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.