Lấn biển

Lấn biển(Động từ)
Mở rộng phần đất nơi bờ biển
To reclaim land from the sea; to extend the shoreline by creating new land along the coast
填海造陆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) land reclamation; (informal) reclaiming land — danh từ/động từ chỉ hoạt động lấn biển. Nghĩa chính: tạo thêm diện tích đất từ biển bằng đắp đất, xây đê hoặc bơm cát để mở rộng bờ. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, quy hoạch; dùng dạng động từ khi nói hành động lấn biển; ít có dạng thân mật, trong giao tiếp thông thường thường dùng cụm từ giải thích hơn.
(formal) land reclamation; (informal) reclaiming land — danh từ/động từ chỉ hoạt động lấn biển. Nghĩa chính: tạo thêm diện tích đất từ biển bằng đắp đất, xây đê hoặc bơm cát để mở rộng bờ. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, pháp lý, quy hoạch; dùng dạng động từ khi nói hành động lấn biển; ít có dạng thân mật, trong giao tiếp thông thường thường dùng cụm từ giải thích hơn.
