ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lan can trong tiếng Anh

Lan can

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lan can (Danh từ)

01

Hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hai bên thành cầu, v.v., giữ cho người khỏi ngã ra ngoài

Railing; a low fence with a handrail, usually found on porches, balconies, or along the sides of bridges to prevent people from falling off.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lan can/

lan can — (formal: railing; informal: ban công rail/handrail) là danh từ chỉ cấu trúc bảo hộ dọc theo lối đi, cầu thang hoặc mép ban công để ngăn ngã. Dùng khi chỉ phần chắn kỹ thuật hoặc mỹ thuật lắp cố định; dùng từ formal khi mô tả quy chuẩn, xây dựng, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ tay vịn hoặc phần rào nhỏ của ban công, cầu thang nhà.

lan can — (formal: railing; informal: ban công rail/handrail) là danh từ chỉ cấu trúc bảo hộ dọc theo lối đi, cầu thang hoặc mép ban công để ngăn ngã. Dùng khi chỉ phần chắn kỹ thuật hoặc mỹ thuật lắp cố định; dùng từ formal khi mô tả quy chuẩn, xây dựng, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ tay vịn hoặc phần rào nhỏ của ban công, cầu thang nhà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.