Lan can

Lan can (Danh từ)
Hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hai bên thành cầu, v.v., giữ cho người khỏi ngã ra ngoài
Railing; a low fence with a handrail, usually found on porches, balconies, or along the sides of bridges to prevent people from falling off.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lan can — (formal: railing; informal: ban công rail/handrail) là danh từ chỉ cấu trúc bảo hộ dọc theo lối đi, cầu thang hoặc mép ban công để ngăn ngã. Dùng khi chỉ phần chắn kỹ thuật hoặc mỹ thuật lắp cố định; dùng từ formal khi mô tả quy chuẩn, xây dựng, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ tay vịn hoặc phần rào nhỏ của ban công, cầu thang nhà.
lan can — (formal: railing; informal: ban công rail/handrail) là danh từ chỉ cấu trúc bảo hộ dọc theo lối đi, cầu thang hoặc mép ban công để ngăn ngã. Dùng khi chỉ phần chắn kỹ thuật hoặc mỹ thuật lắp cố định; dùng từ formal khi mô tả quy chuẩn, xây dựng, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ tay vịn hoặc phần rào nhỏ của ban công, cầu thang nhà.
