Lần đầu

Lần đầu(Danh từ)
Thời điểm xảy ra trước hết trong một chuỗi sự việc hoặc trải nghiệm; lần trước tiên.
The first time — the initial occasion when something happens in a series of events or experiences
第一次
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lần đầu(Cụm từ)
Theo nghĩa thành ngữ, chỉ trải nghiệm mới mẻ chưa từng có trước đây.
For the first time — used idiomatically to describe a brand-new, never-before-experienced event or feeling
第一次
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) first time; (informal) for the first time — từ/phrase: trạng từ. 'lần đầu' diễn đạt việc xảy ra một sự kiện lần đầu tiên, chưa từng có trước đó. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng hay viết để nêu kinh nghiệm mới; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng 'lần đầu tiên' hoặc cách nói đời thường tương đương. Chọn (formal) khi nói lịch sự, báo chí, học thuật, (informal) khi trò chuyện hàng ngày.
(formal) first time; (informal) for the first time — từ/phrase: trạng từ. 'lần đầu' diễn đạt việc xảy ra một sự kiện lần đầu tiên, chưa từng có trước đó. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng hay viết để nêu kinh nghiệm mới; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng 'lần đầu tiên' hoặc cách nói đời thường tương đương. Chọn (formal) khi nói lịch sự, báo chí, học thuật, (informal) khi trò chuyện hàng ngày.
