ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làn đường trong tiếng Anh

Làn đường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làn đường(Danh từ)

01

Phần đường giao thông được ngăn bởi dải phân cách, dành riêng cho từng loại xe hoặc cho các làn xe chạy theo một chiều nhất định

A lane on a road reserved for a specific direction or type of vehicle, separated by a divider or markings (e.g., a traffic lane, bike lane, or bus lane)

专用车道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làn đường/

làn đường (formal: lane) (informal: lane) — danh từ. Làn đường là phần mặt đường được kẻ vạch dành riêng cho một hàng xe chạy theo hướng nhất định; dùng để phân chia giao thông, đảm bảo trật tự và an toàn. Dùng từ formal khi viết văn bản giao thông, luật hoặc biển báo; informal có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi chỉ vị trí xe hoặc hướng di chuyển trên đường.

làn đường (formal: lane) (informal: lane) — danh từ. Làn đường là phần mặt đường được kẻ vạch dành riêng cho một hàng xe chạy theo hướng nhất định; dùng để phân chia giao thông, đảm bảo trật tự và an toàn. Dùng từ formal khi viết văn bản giao thông, luật hoặc biển báo; informal có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi chỉ vị trí xe hoặc hướng di chuyển trên đường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.