Làn đường

Làn đường(Danh từ)
Phần đường giao thông được ngăn bởi dải phân cách, dành riêng cho từng loại xe hoặc cho các làn xe chạy theo một chiều nhất định
A lane on a road reserved for a specific direction or type of vehicle, separated by a divider or markings (e.g., a traffic lane, bike lane, or bus lane)
专用车道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làn đường (formal: lane) (informal: lane) — danh từ. Làn đường là phần mặt đường được kẻ vạch dành riêng cho một hàng xe chạy theo hướng nhất định; dùng để phân chia giao thông, đảm bảo trật tự và an toàn. Dùng từ formal khi viết văn bản giao thông, luật hoặc biển báo; informal có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi chỉ vị trí xe hoặc hướng di chuyển trên đường.
làn đường (formal: lane) (informal: lane) — danh từ. Làn đường là phần mặt đường được kẻ vạch dành riêng cho một hàng xe chạy theo hướng nhất định; dùng để phân chia giao thông, đảm bảo trật tự và an toàn. Dùng từ formal khi viết văn bản giao thông, luật hoặc biển báo; informal có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi chỉ vị trí xe hoặc hướng di chuyển trên đường.
