ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lân la trong tiếng Anh

Lân la

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lân la(Động từ)

01

Tìm cách tiếp cận dần dần từng bước, tạo ra một quan hệ tiếp xúc gần gũi, nhằm thực hiện mục đích nhất định

To edge closer or ingratiate oneself step by step; to approach someone gradually to build a closer relationship, usually with a specific purpose in mind (e.g., to win favor or gain access).

逐步接近以建立关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lân la/

lân la — (informal) to edge closer, to hover around; (formal) no common formal single-word equivalent. Từ lân la là động từ chỉ hành động tiến tới, tiếp cận hoặc lảng vảng quanh ai/cái gì một cách khéo léo, thường để tìm hiểu hoặc lợi dụng. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hành vi tinh tế, đôi khi mang ý xấu; trong văn viết trang trọng nên thay bằng các từ như tiếp cận, tiếp xúc.

lân la — (informal) to edge closer, to hover around; (formal) no common formal single-word equivalent. Từ lân la là động từ chỉ hành động tiến tới, tiếp cận hoặc lảng vảng quanh ai/cái gì một cách khéo léo, thường để tìm hiểu hoặc lợi dụng. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hành vi tinh tế, đôi khi mang ý xấu; trong văn viết trang trọng nên thay bằng các từ như tiếp cận, tiếp xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.