Lân la

Lân la(Động từ)
Tìm cách tiếp cận dần dần từng bước, tạo ra một quan hệ tiếp xúc gần gũi, nhằm thực hiện mục đích nhất định
To edge closer or ingratiate oneself step by step; to approach someone gradually to build a closer relationship, usually with a specific purpose in mind (e.g., to win favor or gain access).
逐步接近以建立关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lân la — (informal) to edge closer, to hover around; (formal) no common formal single-word equivalent. Từ lân la là động từ chỉ hành động tiến tới, tiếp cận hoặc lảng vảng quanh ai/cái gì một cách khéo léo, thường để tìm hiểu hoặc lợi dụng. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hành vi tinh tế, đôi khi mang ý xấu; trong văn viết trang trọng nên thay bằng các từ như tiếp cận, tiếp xúc.
lân la — (informal) to edge closer, to hover around; (formal) no common formal single-word equivalent. Từ lân la là động từ chỉ hành động tiến tới, tiếp cận hoặc lảng vảng quanh ai/cái gì một cách khéo léo, thường để tìm hiểu hoặc lợi dụng. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hành vi tinh tế, đôi khi mang ý xấu; trong văn viết trang trọng nên thay bằng các từ như tiếp cận, tiếp xúc.
