ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lân quang trong tiếng Anh

Lân quang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lân quang(Danh từ)

01

Ánh sáng xanh tự phát ra ở một số chất [không do cháy hoặc nóng lên], giống ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối

A faint, glowing blue-green light produced by certain substances without heat or flame (like the glow of phosphors); a phosphorescent or bioluminescent glow seen in the dark

某些物质在黑暗中发出的微弱蓝绿色光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lân quang/

lân quang: English (formal) radiant halo; English (informal) glow. Từ ghép danh từ, danh từ chỉ quầng sáng hoặc ánh sáng mờ xung quanh vật thể. Định nghĩa ngắn: vùng ánh sáng hoặc hào quang mềm bao quanh nguồn sáng hoặc vật phản chiếu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, mô tả quang học; dùng (informal) khi nói đời thường về ánh sáng lung linh hoặc hiệu ứng hình ảnh.

lân quang: English (formal) radiant halo; English (informal) glow. Từ ghép danh từ, danh từ chỉ quầng sáng hoặc ánh sáng mờ xung quanh vật thể. Định nghĩa ngắn: vùng ánh sáng hoặc hào quang mềm bao quanh nguồn sáng hoặc vật phản chiếu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, mô tả quang học; dùng (informal) khi nói đời thường về ánh sáng lung linh hoặc hiệu ứng hình ảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.