Lân quang

Lân quang(Danh từ)
Ánh sáng xanh tự phát ra ở một số chất [không do cháy hoặc nóng lên], giống ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối
A faint, glowing blue-green light produced by certain substances without heat or flame (like the glow of phosphors); a phosphorescent or bioluminescent glow seen in the dark
某些物质在黑暗中发出的微弱蓝绿色光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lân quang: English (formal) radiant halo; English (informal) glow. Từ ghép danh từ, danh từ chỉ quầng sáng hoặc ánh sáng mờ xung quanh vật thể. Định nghĩa ngắn: vùng ánh sáng hoặc hào quang mềm bao quanh nguồn sáng hoặc vật phản chiếu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, mô tả quang học; dùng (informal) khi nói đời thường về ánh sáng lung linh hoặc hiệu ứng hình ảnh.
lân quang: English (formal) radiant halo; English (informal) glow. Từ ghép danh từ, danh từ chỉ quầng sáng hoặc ánh sáng mờ xung quanh vật thể. Định nghĩa ngắn: vùng ánh sáng hoặc hào quang mềm bao quanh nguồn sáng hoặc vật phản chiếu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết khoa học, mô tả quang học; dùng (informal) khi nói đời thường về ánh sáng lung linh hoặc hiệu ứng hình ảnh.
