Lan

Lan(Danh từ)
Hệ thống kết nối các máy tính bằng dây trong một phạm vi hạn chế [như phòng làm việc, toà nhà công sở, trường học, ...], cho phép các máy tính chia sẻ tài nguyên với nhau [như chia sẻ tập tin, máy in, máy quét và một số thiết bị khác]; phân biệt với WAN
A local network of computers connected by cables within a limited area (like an office, building, or school) that lets the computers share resources such as files, printers, or scanners; contrasted with a wide area network (WAN).
局域网
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, lá thường dài và hẹp, hoa đẹp thường có hương thơm
Orchid — a potted ornamental plant with a usually soft stem, long narrow leaves, and showy fragrant flowers
兰花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lan(Động từ)
Mở rộng dần phạm vi ra trên một bề mặt
To spread out over a surface; to extend or expand across an area
扩展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lan — (formal) orchid; (informal) không phổ biến — danh từ chỉ cây hoặc hoa lan, họ thực vật có hoa thường được trồng làm cảnh. Nghĩa chính là loài cây có hoa mỏng, màu sắc đa dạng và sống ký sinh hoặc bán ký sinh. Dùng từ chính thức khi nói về thực vật, vườn cây, khoa học; dùng cách không chính thức khi nhắc chung hoặc nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
lan — (formal) orchid; (informal) không phổ biến — danh từ chỉ cây hoặc hoa lan, họ thực vật có hoa thường được trồng làm cảnh. Nghĩa chính là loài cây có hoa mỏng, màu sắc đa dạng và sống ký sinh hoặc bán ký sinh. Dùng từ chính thức khi nói về thực vật, vườn cây, khoa học; dùng cách không chính thức khi nhắc chung hoặc nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
