ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lan trong tiếng Anh

Lan

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lan(Danh từ)

01

Hệ thống kết nối các máy tính bằng dây trong một phạm vi hạn chế [như phòng làm việc, toà nhà công sở, trường học, ...], cho phép các máy tính chia sẻ tài nguyên với nhau [như chia sẻ tập tin, máy in, máy quét và một số thiết bị khác]; phân biệt với WAN

A local network of computers connected by cables within a limited area (like an office, building, or school) that lets the computers share resources such as files, printers, or scanners; contrasted with a wide area network (WAN).

局域网

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, lá thường dài và hẹp, hoa đẹp thường có hương thơm

Orchid — a potted ornamental plant with a usually soft stem, long narrow leaves, and showy fragrant flowers

兰花

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lan(Động từ)

01

Mở rộng dần phạm vi ra trên một bề mặt

To spread out over a surface; to extend or expand across an area

扩展

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lan/

lan — (formal) orchid; (informal) không phổ biến — danh từ chỉ cây hoặc hoa lan, họ thực vật có hoa thường được trồng làm cảnh. Nghĩa chính là loài cây có hoa mỏng, màu sắc đa dạng và sống ký sinh hoặc bán ký sinh. Dùng từ chính thức khi nói về thực vật, vườn cây, khoa học; dùng cách không chính thức khi nhắc chung hoặc nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

lan — (formal) orchid; (informal) không phổ biến — danh từ chỉ cây hoặc hoa lan, họ thực vật có hoa thường được trồng làm cảnh. Nghĩa chính là loài cây có hoa mỏng, màu sắc đa dạng và sống ký sinh hoặc bán ký sinh. Dùng từ chính thức khi nói về thực vật, vườn cây, khoa học; dùng cách không chính thức khi nhắc chung hoặc nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.