ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lặn trong tiếng Anh

Lặn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lặn (Động từ)

01

Tự làm cho mình chìm hẳn xuống dưới mặt nước

To dive; to submerge oneself completely under the surface of the water

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt

To dive or disappear beneath the surface (of water); to sink out of sight into deeper water

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

[mặt trời, mặt trăng] khuất mất đi phía dưới đường chân trời

(of the sun or moon) to go down below the horizon; to set (e.g., the sun sets)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trốn biệt đi, không còn thấy tăm hơi đâu nữa

To disappear without a trace; to go into hiding so no one can find you

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lặn/

lặn: to dive (formal), to go underwater (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động xuống dưới mặt nước hoặc chìm vào trong chất lỏng để bơi, khám phá hoặc ẩn náu; cũng dùng nghĩa bóng là tạm ẩn, tránh xuất hiện. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hoạt động chuyên môn, thể thao hoặc khoa học; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về việc xuống nước, lặn ngụp hoặc ‘lặn mất tăm’ theo nghĩa bóng.

lặn: to dive (formal), to go underwater (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động xuống dưới mặt nước hoặc chìm vào trong chất lỏng để bơi, khám phá hoặc ẩn náu; cũng dùng nghĩa bóng là tạm ẩn, tránh xuất hiện. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hoạt động chuyên môn, thể thao hoặc khoa học; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về việc xuống nước, lặn ngụp hoặc ‘lặn mất tăm’ theo nghĩa bóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.