ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lân tinh trong tiếng Anh

Lân tinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lân tinh(Danh từ)

01

Chất lân; phốt pho

Phosphorus (the chemical element)

磷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lân tinh/

(formal) glitter, sparkle; (informal) sparkle/shine — danh từ. Lân tinh là danh từ chỉ các hạt nhỏ phản chiếu ánh sáng, tạo hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt hoặc trong vật liệu trang trí. Dùng từ formal khi mô tả vật liệu, mỹ phẩm hoặc văn bản kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện đời thường về đồ trang trí, thời trang hoặc ánh sáng lấp lánh.

(formal) glitter, sparkle; (informal) sparkle/shine — danh từ. Lân tinh là danh từ chỉ các hạt nhỏ phản chiếu ánh sáng, tạo hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt hoặc trong vật liệu trang trí. Dùng từ formal khi mô tả vật liệu, mỹ phẩm hoặc văn bản kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện đời thường về đồ trang trí, thời trang hoặc ánh sáng lấp lánh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.