Lân tinh

Lân tinh(Danh từ)
Chất lân; phốt pho
Phosphorus (the chemical element)
磷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) glitter, sparkle; (informal) sparkle/shine — danh từ. Lân tinh là danh từ chỉ các hạt nhỏ phản chiếu ánh sáng, tạo hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt hoặc trong vật liệu trang trí. Dùng từ formal khi mô tả vật liệu, mỹ phẩm hoặc văn bản kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện đời thường về đồ trang trí, thời trang hoặc ánh sáng lấp lánh.
(formal) glitter, sparkle; (informal) sparkle/shine — danh từ. Lân tinh là danh từ chỉ các hạt nhỏ phản chiếu ánh sáng, tạo hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt hoặc trong vật liệu trang trí. Dùng từ formal khi mô tả vật liệu, mỹ phẩm hoặc văn bản kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện đời thường về đồ trang trí, thời trang hoặc ánh sáng lấp lánh.
