Lan toả

Lan toả(Động từ)
Lan ra, toả rộng ra khắp xung quanh
To spread out or spread widely around (e.g., light, heat, smell, influence)
扩散
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lan toả — (formal) spread, disseminate; (informal) go viral. Động từ ghép chỉ hành động truyền thông tin, cảm xúc, ảnh hưởng hoặc vật chất từ nguồn tới nhiều tiếp nhận. Nghĩa phổ biến là làm cho điều gì đó mở rộng phạm vi, được nhiều người biết. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thông báo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về nội dung mạng xã hội dễ lan toả/lan truyền.
lan toả — (formal) spread, disseminate; (informal) go viral. Động từ ghép chỉ hành động truyền thông tin, cảm xúc, ảnh hưởng hoặc vật chất từ nguồn tới nhiều tiếp nhận. Nghĩa phổ biến là làm cho điều gì đó mở rộng phạm vi, được nhiều người biết. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thông báo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về nội dung mạng xã hội dễ lan toả/lan truyền.
