Lấn tới

Lấn tới(Động từ)
Càng đòi hỏi khi người ta nhượng bộ
To push for more; to demand increasingly more once others have already given in
不断增加要求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) push ahead, advance; (informal) pushy, forward (to move forward aggressively). Thành ngữ/động từ: lấn tới là động từ/phrasal verb chỉ hành động tiến lên hoặc chiếm ưu thế bằng cách ỷ thế, tỏ ra xông xáo. Nghĩa thông dụng: tiến lên quá mức, can thiệp hoặc chiếm chỗ người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành động tiến lên, dạng thông tục khi chỉ thái độ cư xử kiêu căng, xâm phạm cá nhân.
(formal) push ahead, advance; (informal) pushy, forward (to move forward aggressively). Thành ngữ/động từ: lấn tới là động từ/phrasal verb chỉ hành động tiến lên hoặc chiếm ưu thế bằng cách ỷ thế, tỏ ra xông xáo. Nghĩa thông dụng: tiến lên quá mức, can thiệp hoặc chiếm chỗ người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành động tiến lên, dạng thông tục khi chỉ thái độ cư xử kiêu căng, xâm phạm cá nhân.
