ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lấn tới trong tiếng Anh

Lấn tới

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lấn tới(Động từ)

01

Càng đòi hỏi khi người ta nhượng bộ

To push for more; to demand increasingly more once others have already given in

不断增加要求

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lấn tới/

(formal) push ahead, advance; (informal) pushy, forward (to move forward aggressively). Thành ngữ/động từ: lấn tới là động từ/phrasal verb chỉ hành động tiến lên hoặc chiếm ưu thế bằng cách ỷ thế, tỏ ra xông xáo. Nghĩa thông dụng: tiến lên quá mức, can thiệp hoặc chiếm chỗ người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành động tiến lên, dạng thông tục khi chỉ thái độ cư xử kiêu căng, xâm phạm cá nhân.

(formal) push ahead, advance; (informal) pushy, forward (to move forward aggressively). Thành ngữ/động từ: lấn tới là động từ/phrasal verb chỉ hành động tiến lên hoặc chiếm ưu thế bằng cách ỷ thế, tỏ ra xông xáo. Nghĩa thông dụng: tiến lên quá mức, can thiệp hoặc chiếm chỗ người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi miêu tả hành động tiến lên, dạng thông tục khi chỉ thái độ cư xử kiêu căng, xâm phạm cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.