ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Láng cháng trong tiếng Anh

Láng cháng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Láng cháng(Động từ)

01

Dừng, ghé mỗi chỗ một ít, không có mục đích rõ ràng, không làm việc gì hẳn hoi

To hang around or drift from place to place without a clear purpose; to stop by briefly at various places doing nothing serious

闲逛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/láng cháng/

láng cháng: (informal) vague, blurry. Tính từ miêu tả điều gì đó mơ hồ, không rõ ràng hoặc nhìn/nhớ không sắc nét. Dùng để nói về cảm giác, ký ức hoặc cảnh vật hơi mơ hồ, chẳng phải thuật ngữ trang trọng; trong văn viết chính thức nên dùng vague/unclear, blurry (formal). Dùng dạng informal 'láng cháng' trong giao tiếp hàng ngày, tránh khi viết báo cáo hoặc văn bản học thuật.

láng cháng: (informal) vague, blurry. Tính từ miêu tả điều gì đó mơ hồ, không rõ ràng hoặc nhìn/nhớ không sắc nét. Dùng để nói về cảm giác, ký ức hoặc cảnh vật hơi mơ hồ, chẳng phải thuật ngữ trang trọng; trong văn viết chính thức nên dùng vague/unclear, blurry (formal). Dùng dạng informal 'láng cháng' trong giao tiếp hàng ngày, tránh khi viết báo cáo hoặc văn bản học thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.