Lăng loàn

Lăng loàn(Động từ)
Có hành vi hỗn xược xúc phạm người trên, không chịu phục tùng khuôn phép, bất chấp đạo đức, luân lí [thường nói về phụ nữ trong quan hệ gia đình]
To behave insolently or disrespectfully toward elders or authority, refusing to follow rules or social norms; (often used about a woman in a family) acting unruly, shameless, or morally improper.
对长辈无礼,行为不端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lăng loàn — English: (formal) conspicuous, garish; (informal) flashy. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vẻ bề ngoài sặc sỡ, phô trương, thiếu trang nhã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tiêu cực trong văn viết hoặc phân tích thẩm mỹ; dùng (informal) khi nói thân mật, bình luận về trang phục, phong cách hay trang trí quá nổi bật.
lăng loàn — English: (formal) conspicuous, garish; (informal) flashy. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vẻ bề ngoài sặc sỡ, phô trương, thiếu trang nhã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tiêu cực trong văn viết hoặc phân tích thẩm mỹ; dùng (informal) khi nói thân mật, bình luận về trang phục, phong cách hay trang trí quá nổi bật.
