ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lăng loàn trong tiếng Anh

Lăng loàn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lăng loàn(Động từ)

01

Có hành vi hỗn xược xúc phạm người trên, không chịu phục tùng khuôn phép, bất chấp đạo đức, luân lí [thường nói về phụ nữ trong quan hệ gia đình]

To behave insolently or disrespectfully toward elders or authority, refusing to follow rules or social norms; (often used about a woman in a family) acting unruly, shameless, or morally improper.

对长辈无礼,行为不端

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lăng loàn/

lăng loàn — English: (formal) conspicuous, garish; (informal) flashy. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vẻ bề ngoài sặc sỡ, phô trương, thiếu trang nhã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tiêu cực trong văn viết hoặc phân tích thẩm mỹ; dùng (informal) khi nói thân mật, bình luận về trang phục, phong cách hay trang trí quá nổi bật.

lăng loàn — English: (formal) conspicuous, garish; (informal) flashy. Từ loại: tính từ. Nghĩa ngắn: tính từ diễn tả vẻ bề ngoài sặc sỡ, phô trương, thiếu trang nhã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tiêu cực trong văn viết hoặc phân tích thẩm mỹ; dùng (informal) khi nói thân mật, bình luận về trang phục, phong cách hay trang trí quá nổi bật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.