Làng nhàng

Làng nhàng(Tính từ)
Có vóc người mảnh, hơi gầy
Slender; thin and slightly built (describing someone who is somewhat slim or a bit underweight)
纤细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc vào loại tạm coi là trung bình, không có gì nổi trội
Average; mediocre — ordinary or just passable, not outstanding
普通的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) mediocre; (informal) so-so. Tính từ. Làng nhàng dùng để mô tả chất lượng, trình độ hoặc kết quả không tốt nhưng cũng không quá tệ, ở mức trung bình, thiếu nổi bật. Dùng trong giao tiếp chính thức khi cần nhận xét khách quan, lịch sự (formal) hoặc trong văn nói, bình luận thân mật để diễn đạt cảm giác thất vọng nhẹ, khinh thường nhẹ hoặc đánh giá bình dân (informal).
(formal) mediocre; (informal) so-so. Tính từ. Làng nhàng dùng để mô tả chất lượng, trình độ hoặc kết quả không tốt nhưng cũng không quá tệ, ở mức trung bình, thiếu nổi bật. Dùng trong giao tiếp chính thức khi cần nhận xét khách quan, lịch sự (formal) hoặc trong văn nói, bình luận thân mật để diễn đạt cảm giác thất vọng nhẹ, khinh thường nhẹ hoặc đánh giá bình dân (informal).
