Lãng quên

Lãng quên(Động từ)
Quên mất đi không chú ý đến nữa
To forget about something or someone and stop paying attention to them
忘记
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lãng quên — (formal) forget; (informal) forget about — động từ chỉ hành động mất trí nhớ hoặc phai mờ trong ký ức. Nghĩa phổ biến: không còn nhớ đến hoặc để điều gì đó dần bị quên lãng. Dùng dạng formal khi nói về quên thông tin, sự kiện, hoặc quên trong văn viết/giọng trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, đời thường về việc “quên mất” điều gì đó.
lãng quên — (formal) forget; (informal) forget about — động từ chỉ hành động mất trí nhớ hoặc phai mờ trong ký ức. Nghĩa phổ biến: không còn nhớ đến hoặc để điều gì đó dần bị quên lãng. Dùng dạng formal khi nói về quên thông tin, sự kiện, hoặc quên trong văn viết/giọng trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, đời thường về việc “quên mất” điều gì đó.
