Lang thang

Lang thang(Động từ)
Đến chỗ này rồi lại bỏ đi chỗ khác, không dừng lại ở một chỗ nào nhất định
To wander around; to move from place to place without staying anywhere specific
游荡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lang thang — (English: roam, wander) *(informal)*; không có dạng formal riêng biệt. Động từ chỉ hành động đi lại không mục đích, thong thả hoặc trôi dạt khắp nơi. Nghĩa phổ biến là đi loanh quanh để ngắm cảnh, suy nghĩ hoặc lẩn tránh công việc. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hoạt động tự do; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “đi dạo” hoặc “lang thang vô định” khi cần lịch sự.
lang thang — (English: roam, wander) *(informal)*; không có dạng formal riêng biệt. Động từ chỉ hành động đi lại không mục đích, thong thả hoặc trôi dạt khắp nơi. Nghĩa phổ biến là đi loanh quanh để ngắm cảnh, suy nghĩ hoặc lẩn tránh công việc. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, miêu tả hoạt động tự do; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “đi dạo” hoặc “lang thang vô định” khi cần lịch sự.
