Lăng trì

Lăng trì(Động từ)
Cắt tay chân, xẻo từng miếng thịt cho chết dần [một hình phạt dã man thời phong kiến]
To mutilate someone by cutting off their limbs or slicing their flesh piece by piece as a brutal form of execution (a cruel, archaic punishment)
凌迟:以残酷的方法处死,割肉分尸。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lăng trì: English translation (formal) sacrificial ark / reliquary (informal) none. Danh từ. Lăng trì chỉ một hòm, hộp hoặc kiến trúc nhỏ dùng để đựng hài cốt, xá lợi hoặc vật thờ trong nghi lễ tôn giáo, thường làm bằng gỗ, đá hoặc kim loại. Dùng từ trang trọng trong văn viết, lễ nghi; không dùng khẩu ngữ hàng ngày trừ khi nói về di tích lịch sử hoặc nghi thức tôn giáo.
lăng trì: English translation (formal) sacrificial ark / reliquary (informal) none. Danh từ. Lăng trì chỉ một hòm, hộp hoặc kiến trúc nhỏ dùng để đựng hài cốt, xá lợi hoặc vật thờ trong nghi lễ tôn giáo, thường làm bằng gỗ, đá hoặc kim loại. Dùng từ trang trọng trong văn viết, lễ nghi; không dùng khẩu ngữ hàng ngày trừ khi nói về di tích lịch sử hoặc nghi thức tôn giáo.
