ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lăng trì trong tiếng Anh

Lăng trì

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lăng trì(Động từ)

01

Cắt tay chân, xẻo từng miếng thịt cho chết dần [một hình phạt dã man thời phong kiến]

To mutilate someone by cutting off their limbs or slicing their flesh piece by piece as a brutal form of execution (a cruel, archaic punishment)

凌迟:以残酷的方法处死,割肉分尸。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lăng trì/

lăng trì: English translation (formal) sacrificial ark / reliquary (informal) none. Danh từ. Lăng trì chỉ một hòm, hộp hoặc kiến trúc nhỏ dùng để đựng hài cốt, xá lợi hoặc vật thờ trong nghi lễ tôn giáo, thường làm bằng gỗ, đá hoặc kim loại. Dùng từ trang trọng trong văn viết, lễ nghi; không dùng khẩu ngữ hàng ngày trừ khi nói về di tích lịch sử hoặc nghi thức tôn giáo.

lăng trì: English translation (formal) sacrificial ark / reliquary (informal) none. Danh từ. Lăng trì chỉ một hòm, hộp hoặc kiến trúc nhỏ dùng để đựng hài cốt, xá lợi hoặc vật thờ trong nghi lễ tôn giáo, thường làm bằng gỗ, đá hoặc kim loại. Dùng từ trang trọng trong văn viết, lễ nghi; không dùng khẩu ngữ hàng ngày trừ khi nói về di tích lịch sử hoặc nghi thức tôn giáo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.