ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lãng xẹt trong tiếng Anh

Lãng xẹt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lãng xẹt(Tính từ)

01

Tẻ nhạt

Silly and boring; laughably uninteresting

无趣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lãng xẹt/

lãng xẹt — English: (informal) silly, pointless, ridiculous. Tính từ. Từ dùng để miêu tả điều gì đó thiếu nghiêm túc, vô lý hoặc không đáng kể; thường mang sắc thái chê bai, hài hước. Dùng trong hội thoại thân mật, bình luận phi chính thức để chỉ sự lố bịch hoặc nhảm nhí; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

lãng xẹt — English: (informal) silly, pointless, ridiculous. Tính từ. Từ dùng để miêu tả điều gì đó thiếu nghiêm túc, vô lý hoặc không đáng kể; thường mang sắc thái chê bai, hài hước. Dùng trong hội thoại thân mật, bình luận phi chính thức để chỉ sự lố bịch hoặc nhảm nhí; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.