Lãng xẹt

Lãng xẹt(Tính từ)
Tẻ nhạt
Silly and boring; laughably uninteresting
无趣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lãng xẹt — English: (informal) silly, pointless, ridiculous. Tính từ. Từ dùng để miêu tả điều gì đó thiếu nghiêm túc, vô lý hoặc không đáng kể; thường mang sắc thái chê bai, hài hước. Dùng trong hội thoại thân mật, bình luận phi chính thức để chỉ sự lố bịch hoặc nhảm nhí; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
lãng xẹt — English: (informal) silly, pointless, ridiculous. Tính từ. Từ dùng để miêu tả điều gì đó thiếu nghiêm túc, vô lý hoặc không đáng kể; thường mang sắc thái chê bai, hài hước. Dùng trong hội thoại thân mật, bình luận phi chính thức để chỉ sự lố bịch hoặc nhảm nhí; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
