Lạnh

Lạnh (Tính từ)
Có nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức được coi là trung bình, gây cảm giác khó chịu
Having a much lower temperature than what is considered normal or comfortable; causing a feeling of chill or discomfort (cold).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có cảm giác lạnh hoặc cảm giác tương tự [thường do sợ hãi]
Feeling cold or having a similar sensation (often caused by fear) — e.g., “to feel cold” or “to feel a chill”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỏ ra không có chút tình cảm gì trong quan hệ người với người
Cold (emotionally) — showing no warmth or affection in relationships; emotionally distant or unfeeling
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[màu] thiên về xanh, gợi cảm giác lạnh lẽo
Cold (describing a color that leans toward blue and gives a chilly, cool feeling)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lạnh — (formal) cold; (informal) chilly. Tính từ. Từ mô tả trạng thái có nhiệt độ thấp hoặc cảm giác không ấm áp; còn dùng chỉ thái độ thờ ơ, xa lạ. Dùng nghĩa chuẩn mực (formal) khi nói về nhiệt độ, thời tiết, y tế hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả cảm giác “se lạnh” hoặc nhận xét về thái độ người khác một cách nhẹ nhàng.
lạnh — (formal) cold; (informal) chilly. Tính từ. Từ mô tả trạng thái có nhiệt độ thấp hoặc cảm giác không ấm áp; còn dùng chỉ thái độ thờ ơ, xa lạ. Dùng nghĩa chuẩn mực (formal) khi nói về nhiệt độ, thời tiết, y tế hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả cảm giác “se lạnh” hoặc nhận xét về thái độ người khác một cách nhẹ nhàng.
