ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lạnh trong tiếng Anh

Lạnh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lạnh (Tính từ)

01

Có nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức được coi là trung bình, gây cảm giác khó chịu

Having a much lower temperature than what is considered normal or comfortable; causing a feeling of chill or discomfort (cold).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có cảm giác lạnh hoặc cảm giác tương tự [thường do sợ hãi]

Feeling cold or having a similar sensation (often caused by fear) — e.g., “to feel cold” or “to feel a chill”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tỏ ra không có chút tình cảm gì trong quan hệ người với người

Cold (emotionally) — showing no warmth or affection in relationships; emotionally distant or unfeeling

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

[màu] thiên về xanh, gợi cảm giác lạnh lẽo

Cold (describing a color that leans toward blue and gives a chilly, cool feeling)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lạnh/

lạnh — (formal) cold; (informal) chilly. Tính từ. Từ mô tả trạng thái có nhiệt độ thấp hoặc cảm giác không ấm áp; còn dùng chỉ thái độ thờ ơ, xa lạ. Dùng nghĩa chuẩn mực (formal) khi nói về nhiệt độ, thời tiết, y tế hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả cảm giác “se lạnh” hoặc nhận xét về thái độ người khác một cách nhẹ nhàng.

lạnh — (formal) cold; (informal) chilly. Tính từ. Từ mô tả trạng thái có nhiệt độ thấp hoặc cảm giác không ấm áp; còn dùng chỉ thái độ thờ ơ, xa lạ. Dùng nghĩa chuẩn mực (formal) khi nói về nhiệt độ, thời tiết, y tế hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả cảm giác “se lạnh” hoặc nhận xét về thái độ người khác một cách nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.