ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lãnh hải trong tiếng Anh

Lãnh hải

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lãnh hải(Danh từ)

01

Vùng biển ven bờ, có chiều rộng quy định [thường không vượt quá 12 hải lí], thuộc chủ quyền của một nước ven biển

Territorial sea — the area of coastal waters extending seaward from a country's coastline (usually up to 12 nautical miles) over which the coastal state has sovereignty

领海

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lãnh hải/

(formal) territorial waters; (informal) (không có) — danh từ: lãnh hải chỉ vùng biển thuộc chủ quyền của một quốc gia, đo từ đường cơ sở ra một khoảng nhất định theo luật pháp quốc tế. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, ngoại giao, báo chí; không dùng từ thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “biển thuộc nước” nhưng trong ngữ cảnh pháp lý phải dùng “lãnh hải”.

(formal) territorial waters; (informal) (không có) — danh từ: lãnh hải chỉ vùng biển thuộc chủ quyền của một quốc gia, đo từ đường cơ sở ra một khoảng nhất định theo luật pháp quốc tế. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, ngoại giao, báo chí; không dùng từ thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “biển thuộc nước” nhưng trong ngữ cảnh pháp lý phải dùng “lãnh hải”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.