Lãnh hải

Lãnh hải(Danh từ)
Vùng biển ven bờ, có chiều rộng quy định [thường không vượt quá 12 hải lí], thuộc chủ quyền của một nước ven biển
Territorial sea — the area of coastal waters extending seaward from a country's coastline (usually up to 12 nautical miles) over which the coastal state has sovereignty
领海
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) territorial waters; (informal) (không có) — danh từ: lãnh hải chỉ vùng biển thuộc chủ quyền của một quốc gia, đo từ đường cơ sở ra một khoảng nhất định theo luật pháp quốc tế. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, ngoại giao, báo chí; không dùng từ thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “biển thuộc nước” nhưng trong ngữ cảnh pháp lý phải dùng “lãnh hải”.
(formal) territorial waters; (informal) (không có) — danh từ: lãnh hải chỉ vùng biển thuộc chủ quyền của một quốc gia, đo từ đường cơ sở ra một khoảng nhất định theo luật pháp quốc tế. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, ngoại giao, báo chí; không dùng từ thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “biển thuộc nước” nhưng trong ngữ cảnh pháp lý phải dùng “lãnh hải”.
