ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lánh né trong tiếng Anh

Lánh né

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lánh né(Động từ)

01

Lánh đi để tránh gặp phải những chuyện không hay [nói khái quát]

To avoid or keep away from someone or something to prevent encountering trouble or unpleasant situations

避免或远离不愉快的事情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lánh né/

lánh né (avoid) *(informal)*; không có dạng trang trọng riêng. động từ chỉ hành động tránh né hoặc né tránh trách nhiệm, tình huống, câu hỏi. Nghĩa phổ biến: cố tình tránh tiếp xúc, đối mặt hoặc trả lời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc báo chí nhẹ; trong văn viết trang trọng nên thay bằng "tránh" hoặc "né tránh" để lịch sự và chính thức hơn.

lánh né (avoid) *(informal)*; không có dạng trang trọng riêng. động từ chỉ hành động tránh né hoặc né tránh trách nhiệm, tình huống, câu hỏi. Nghĩa phổ biến: cố tình tránh tiếp xúc, đối mặt hoặc trả lời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc báo chí nhẹ; trong văn viết trang trọng nên thay bằng "tránh" hoặc "né tránh" để lịch sự và chính thức hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.