Lãnh sự

Lãnh sự(Danh từ)
Chức vụ của cán bộ ngoại giao, dưới đại sứ, phụ trách việc bảo hộ kiều dân, tài sản nước mình ở nước ngoài
Consul — a diplomatic official below the ambassador who represents and protects their country’s citizens and interests (such as property and businesses) in a foreign country.
领事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lãnh sự quán [nói tắt]
Consulate (short for consulate/consulate office) — the office of a consul; often used to refer to a consulate building or office (colloquial abbreviation)
领事馆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) consul / (informal) không có từ thông dụng tương đương; danh từ. Lãnh sự: cán bộ ngoại giao đại diện cho công dân và bảo vệ quyền lợi quốc gia tại một thành phố nước ngoài, xử lý thị thực, hộ chiếu, hỗ trợ pháp lý. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, thủ tục hành chính và khi nói về chức danh; dùng không có từ informal, nên giữ nguyên "lãnh sự" trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) consul / (informal) không có từ thông dụng tương đương; danh từ. Lãnh sự: cán bộ ngoại giao đại diện cho công dân và bảo vệ quyền lợi quốc gia tại một thành phố nước ngoài, xử lý thị thực, hộ chiếu, hỗ trợ pháp lý. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, thủ tục hành chính và khi nói về chức danh; dùng không có từ informal, nên giữ nguyên "lãnh sự" trong giao tiếp hàng ngày.
