ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lãnh sự quán trong tiếng Anh

Lãnh sự quán

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lãnh sự quán (Danh từ)

01

Cơ quan của một nhà nước ở nước ngoài có chức năng bảo hộ kiều dân và tài sản nước mình ở nước sở tại, do một lãnh sự đứng đầu

Consulate — an official office of one country located in another country that protects and helps its citizens and their property there; headed by a consul.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lãnh sự quán/

(formal) consulate; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Danh từ. Lãnh sự quán là cơ quan đại diện ngoại giao xử lý hồ sơ lãnh sự như cấp thị thực, hộ chiếu, chứng thực và hỗ trợ công dân ở nước ngoài. Dùng danh xưng chính thức khi nói về cơ quan hoặc dịch vụ hành chính; không dùng hình thức thân mật vì đây là tổ chức chính thức, chỉ dùng tên tắt của cơ quan khi giao tiếp thân mật trong cộng đồng.

(formal) consulate; (informal) không có từ thông dụng tương đương. Danh từ. Lãnh sự quán là cơ quan đại diện ngoại giao xử lý hồ sơ lãnh sự như cấp thị thực, hộ chiếu, chứng thực và hỗ trợ công dân ở nước ngoài. Dùng danh xưng chính thức khi nói về cơ quan hoặc dịch vụ hành chính; không dùng hình thức thân mật vì đây là tổ chức chính thức, chỉ dùng tên tắt của cơ quan khi giao tiếp thân mật trong cộng đồng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.