ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lãnh vực trong tiếng Anh

Lãnh vực

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lãnh vực(Danh từ)

01

Xem lĩnh vực

Field; area (of work, study, or activity) — e.g., 'field of study' or 'field of work'.

领域

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lãnh vực/

(formal) field; (informal) area. Danh từ. Lãnh vực: danh từ chỉ phạm vi chuyên môn, hoạt động hoặc ngành nghề mà một người, tổ chức hoặc nghiên cứu liên quan đến. Dùng từ formal “field” khi viết báo, hồ sơ chuyên môn hoặc thảo luận học thuật; dùng “area” trong giao tiếp thân mật, tóm tắt nhanh hoặc khi nói chuyện hàng ngày để nhẹ nhàng hóa ý nghĩa.

(formal) field; (informal) area. Danh từ. Lãnh vực: danh từ chỉ phạm vi chuyên môn, hoạt động hoặc ngành nghề mà một người, tổ chức hoặc nghiên cứu liên quan đến. Dùng từ formal “field” khi viết báo, hồ sơ chuyên môn hoặc thảo luận học thuật; dùng “area” trong giao tiếp thân mật, tóm tắt nhanh hoặc khi nói chuyện hàng ngày để nhẹ nhàng hóa ý nghĩa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.