Lão bà

Lão bà(Danh từ)
Bà già
Old woman (colloquial, slightly rude) — an informal or slightly disrespectful way to refer to an elderly woman, similar to “old lady” in English.
老妇人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) old woman; (informal) hag, old maid. danh từ chỉ người phụ nữ lớn tuổi. Nghĩa phổ biến: gọi một phụ nữ già hoặc có vẻ già; thường mang sắc thái không trang trọng hoặc khinh miệt khi dùng dạng thông tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói lịch sự, mang tính mô tả; dùng (informal) khi nói thân mật, châm biếm hoặc xúc phạm; tránh dùng trong tình huống trang trọng hoặc tôn trọng.
(formal) old woman; (informal) hag, old maid. danh từ chỉ người phụ nữ lớn tuổi. Nghĩa phổ biến: gọi một phụ nữ già hoặc có vẻ già; thường mang sắc thái không trang trọng hoặc khinh miệt khi dùng dạng thông tục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói lịch sự, mang tính mô tả; dùng (informal) khi nói thân mật, châm biếm hoặc xúc phạm; tránh dùng trong tình huống trang trọng hoặc tôn trọng.
