Lão đại

Lão đại(Tính từ)
Rất lâu đời
Very old; long-established (used to describe something that has existed for a very long time)
非常古老
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Già lắm
Very old
非常老
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) leader; (informal) boss/gangster. danh từ. Lão đại là danh xưng chỉ người đứng đầu một tổ chức, nhóm hoặc băng đảng, thường được tôn trọng hoặc sợ hãi vì quyền lực và tuổi tác. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi tôn trọng vị trí lãnh đạo; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả lãnh đạo đường phố, băng nhóm, hoặc khi gọi thân mật một người có uy quyền.
(formal) leader; (informal) boss/gangster. danh từ. Lão đại là danh xưng chỉ người đứng đầu một tổ chức, nhóm hoặc băng đảng, thường được tôn trọng hoặc sợ hãi vì quyền lực và tuổi tác. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi tôn trọng vị trí lãnh đạo; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả lãnh đạo đường phố, băng nhóm, hoặc khi gọi thân mật một người có uy quyền.
