Bản dịch của từ Lao dốc trong tiếng Anh

Lao dốc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lao dốc(Động từ)

01

Chạy hoặc di chuyển nhanh xuống theo triền dốc hoặc đoạn đường có độ nghiêng lớn.

To run or move quickly downhill or down a steep slope.

快速下坡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.