Lao dốc

Lao dốc(Động từ)
Chạy hoặc di chuyển nhanh xuống theo triền dốc hoặc đoạn đường có độ nghiêng lớn.
To run or move quickly downhill or down a steep slope.
快速下坡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lao dốc — (formal) plummet; (informal) nosedive. Thành ngữ/động từ ghép: động từ chỉ sự sụt giảm nhanh về giá trị, số lượng hoặc tình hình. Nghĩa phổ biến là giảm mạnh, đột ngột (giá cả, doanh số, tinh thần). Dùng dạng trang trọng khi mô tả báo cáo, phân tích tài chính hoặc tin tức; dùng dạng thân mật, nói chuyện khi mô tả cảm xúc, tình hình cá nhân hoặc nhận xét nhanh.
lao dốc — (formal) plummet; (informal) nosedive. Thành ngữ/động từ ghép: động từ chỉ sự sụt giảm nhanh về giá trị, số lượng hoặc tình hình. Nghĩa phổ biến là giảm mạnh, đột ngột (giá cả, doanh số, tinh thần). Dùng dạng trang trọng khi mô tả báo cáo, phân tích tài chính hoặc tin tức; dùng dạng thân mật, nói chuyện khi mô tả cảm xúc, tình hình cá nhân hoặc nhận xét nhanh.
