Lao động dư thừa

Lao động dư thừa(Danh từ)
Tình trạng số lượng người lao động hoặc sức lao động vượt quá nhu cầu sử dụng thực tế của xã hội hoặc cơ quan, doanh nghiệp, gây ra thất nghiệp hoặc sử dụng không hiệu quả nguồn nhân lực.
The situation where the number of workers or amount of labor exceeds what society, an organization, or a company actually needs, leading to unemployment or inefficient use of human resources.
劳动力过剩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lao động dư thừa — (formal: surplus labour) (informal: excess workers); danh từ ghép. Chỉ số lượng lao động vượt quá nhu cầu sản xuất hoặc tuyển dụng, thường gây thất nghiệp hoặc lãng phí nguồn lực. Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách lao động, quản trị doanh nghiệp; dùng dạng formal trong văn bản học thuật, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc truyền thông đơn giản.
lao động dư thừa — (formal: surplus labour) (informal: excess workers); danh từ ghép. Chỉ số lượng lao động vượt quá nhu cầu sản xuất hoặc tuyển dụng, thường gây thất nghiệp hoặc lãng phí nguồn lực. Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách lao động, quản trị doanh nghiệp; dùng dạng formal trong văn bản học thuật, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc truyền thông đơn giản.
