Lao động phổ thông

Lao động phổ thông(Danh từ)
Người làm các công việc giản đơn, không đòi hỏi trình độ chuyên môn hoặc kỹ thuật cao.
Manual laborer; a worker who performs simple, non-skilled or low-skilled tasks that do not require specialized training or technical expertise.
普通劳动者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Công việc không cần đến trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt.
Manual or unskilled labor; work that does not require special training, professional qualifications, or advanced skills (e.g., basic factory, construction, or service jobs).
普通劳动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lao động phổ thông — English: unskilled labor (formal), manual labor (informal). Danh từ chỉ nhóm công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, thường liên quan đến lao động tay chân hoặc công việc giản đơn. Định nghĩa ngắn: người làm công việc chân tay, lắp ráp, dọn dẹp hoặc vận chuyển. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, báo cáo; dùng từ thông dụng khi nói chuyện hàng ngày.
lao động phổ thông — English: unskilled labor (formal), manual labor (informal). Danh từ chỉ nhóm công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, thường liên quan đến lao động tay chân hoặc công việc giản đơn. Định nghĩa ngắn: người làm công việc chân tay, lắp ráp, dọn dẹp hoặc vận chuyển. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, báo cáo; dùng từ thông dụng khi nói chuyện hàng ngày.
