ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lao động phổ thông trong tiếng Anh

Lao động phổ thông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lao động phổ thông(Danh từ)

01

Người làm các công việc giản đơn, không đòi hỏi trình độ chuyên môn hoặc kỹ thuật cao.

Manual laborer; a worker who performs simple, non-skilled or low-skilled tasks that do not require specialized training or technical expertise.

普通劳动者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Công việc không cần đến trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt.

Manual or unskilled labor; work that does not require special training, professional qualifications, or advanced skills (e.g., basic factory, construction, or service jobs).

普通劳动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lao động phổ thông/

lao động phổ thông — English: unskilled labor (formal), manual labor (informal). Danh từ chỉ nhóm công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, thường liên quan đến lao động tay chân hoặc công việc giản đơn. Định nghĩa ngắn: người làm công việc chân tay, lắp ráp, dọn dẹp hoặc vận chuyển. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, báo cáo; dùng từ thông dụng khi nói chuyện hàng ngày.

lao động phổ thông — English: unskilled labor (formal), manual labor (informal). Danh từ chỉ nhóm công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, thường liên quan đến lao động tay chân hoặc công việc giản đơn. Định nghĩa ngắn: người làm công việc chân tay, lắp ráp, dọn dẹp hoặc vận chuyển. Hướng dẫn sử dụng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, báo cáo; dùng từ thông dụng khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.