Lao lung

Lao lung(Tính từ)
Khổ cực nhiều bề trong sự bó buộc cả về vật chất lẫn tinh thần
Wretched; deeply distressed and suffering in many ways—both materially and emotionally (feeling trapped in hardship and misery)
痛苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lao lung — English: (formal) to rush about, to bustle; (informal) to scramble. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển nhanh, vội vã và lộn xộn giữa mọi người hoặc vật, thường kèm theo bối rối hoặc thiếu trật tự. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí hoặc mô tả trung tính; dùng informal khi nói chuyện thân mật về cảnh tượng bận rộn, hỗn loạn hàng ngày.
lao lung — English: (formal) to rush about, to bustle; (informal) to scramble. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động di chuyển nhanh, vội vã và lộn xộn giữa mọi người hoặc vật, thường kèm theo bối rối hoặc thiếu trật tự. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí hoặc mô tả trung tính; dùng informal khi nói chuyện thân mật về cảnh tượng bận rộn, hỗn loạn hàng ngày.
